出入將相

chū rù jiāng xiāng xuất nhập tương tương

Hán Việt: xuất nhập tương tương · Pinyin: chū rù jiāng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (nhập) + (tương) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹出将入相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹出将入相。