出入無常 chū rù wú cháng · xuất nhập vô thường Hán Việt: xuất nhập vô thường · Pinyin: chū rù wú cháng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 無 (vô) + 常 (thường)Pinyinchū rù wú chángHán Việtxuất nhập vô thườngCấu tạo出 + 入 + 無 + 常 · xuất + nhập + vô + thường nghĩa thành phần: xuất + nhập + vô + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出:出现;没:隐没。出现与隐没没有规律,捉摸不定。