出入無時

chū rù wú shí xuất nhập vô thì

Hán Việt: xuất nhập vô thì · Pinyin: chū rù wú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (nhập) + (vô) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进出没有一定的时间。