出入無間

chū rù wú jiān xuất nhập vô gian

Hán Việt: xuất nhập vô gian · Pinyin: chū rù wú jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (nhập) + (vô) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出入无间隔。犹言进出自由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出入无间隔,犹言进出自由。