出入無間 chū rù wú jiān · xuất nhập vô gian Hán Việt: xuất nhập vô gian · Pinyin: chū rù wú jiān Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 無 (vô) + 間 (gian)Pinyinchū rù wú jiānHán Việtxuất nhập vô gianCấu tạo出 + 入 + 無 + 間 · xuất + nhập + vô + gian nghĩa thành phần: xuất + nhập + vô + gian