出入相友

chū rù xiāng yǒu xuất nhập tương hữu

Hán Việt: xuất nhập tương hữu · Pinyin: chū rù xiāng yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (nhập) + (tương) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出去做工,回家休息,大家都是同伴,应彼此互助,和睦相处。

Eng

  • Cihui 出入相友 hūrùxiāngyǒu f.e. mutual help among neighbors