出入相抵 xuất nhập tương để Hán Việt: xuất nhập tương để Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 相 (tương) + 抵 (để)Hán Việtxuất nhập tương đểCấu tạo出 + 入 + 相 + 抵 · xuất + nhập + tương + để nghĩa thành phần: xuất + nhập + tương + để Nghĩa EngCihui 出入相抵 hūrùxiāngdǐ f.e. make both ends meet