出入起居 chū rù qǐ jū · xuất nhập khởi cư Hán Việt: xuất nhập khởi cư · Pinyin: chū rù qǐ jū Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 起 (khởi) + 居 (cư)Pinyinchū rù qǐ jūHán Việtxuất nhập khởi cưCấu tạo出 + 入 + 起 + 居 · xuất + nhập + khởi + cư nghĩa thành phần: xuất + nhập + khởi + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指生活上的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.指日常生活。