出其不備
xuất kì bất bị
Hán Việt: xuất kì bất bị · Pinyin: chū qí bù bèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 趁人沒有準備時出擊。《紅樓夢》第七三回:「倒是用兵最精的,所謂『守如處女,脫如狡兔。』出其不備之妙策也。」
Eng
- Cihui 出其不備 hūqíbùbèi f.e. catch sb. off guard