出典房子 xuất điển phòng tử Hán Việt: xuất điển phòng tử Tổng quan Đem nhà đi cầm cố Cấu tạo: 出 (xuất) + 典 (điển) + 房 (phòng) + 子 (tử)Hán Việtxuất điển phòng tửCấu tạo出 + 典 + 房 + 子 · xuất + điển + phòng + tử nghĩa thành phần: xuất + điển + phòng + tử Nghĩa ViệtCihui Đem nhà đi cầm cố