出勤主義 chū qín zhǔ yì · xuất cần chủ nghĩa Hán Việt: xuất cần chủ nghĩa · Pinyin: chū qín zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 勤 (cần) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinchū qín zhǔ yìHán Việtxuất cần chủ nghĩaCấu tạo出 + 勤 + 主 + 義 · xuất + cần + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: xuất + cần + chủ + nghĩa