出卖朋友 xuất mại bằng hữu Hán Việt: xuất mại bằng hữu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 賣 (mại) + 朋 (bằng) + 友 (hữu)Hán Việtxuất mại bằng hữuTừ loạitínhCấu tạo出 + 賣 + 朋 + 友 · xuất + mại + bằng + hữu nghĩa thành phần: xuất + mại + bằng + hữu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bán đứng bạn bèMainlandKaggle Zh-Vi sell the passEngCihui sell the pass Từ liên quan Gần nghĩa出卖朋友者 · 出卖灵魂 · 朋友们 · 朋友圈 · 朋友妻不可欺 · 出卖某人 · 出卖自己 · 出卖风雷