出去幽會 xuất khứ u hội Hán Việt: xuất khứ u hội Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 去 (khứ) + 幽 (u) + 會 (hội)Hán Việtxuất khứ u hộiCấu tạo出 + 去 + 幽 + 會 · xuất + khứ + u + hội nghĩa thành phần: xuất + khứ + u + hội Nghĩa EngCihui walk out