出去幽会 xuất khứ u hội Hán Việt: xuất khứ u hội Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 去 (khứ) + 幽 (u) + 會 (hội)Hán Việtxuất khứ u hộiTừ loạitínhCấu tạo出 + 去 + 幽 + 會 · xuất + khứ + u + hội nghĩa thành phần: xuất + khứ + u + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi ra ngoàiMainlandKaggle Zh-Vi walk outEngCihui walk out Từ liên quan Gần nghĩa出去玩 · 出去散步 · 出去透气 · 幽会酒巴 · 出去啊