出去散步

xuất khứ tán bộ

Hán Việt: xuất khứ tán bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 去 (khứ) + 散 (tán) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi dạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go for walk

Eng

  • Cihui go for walk

Từ liên quan

Gần nghĩa

出去玩 · 散步者 · 散步道 · 出去幽会 · 出去透气 · 散步小径 · 散步的人 · 散步道路