出去透氣 xuất khứ thấu khí Hán Việt: xuất khứ thấu khí Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 去 (khứ) + 透 (thấu) + 氣 (khí)Hán Việtxuất khứ thấu khíCấu tạo出 + 去 + 透 + 氣 · xuất + khứ + thấu + khí nghĩa thành phần: xuất + khứ + thấu + khí Nghĩa EngCihui blow away the cobwebs