出發日期 chū fā rì qī · xuất phát nhật kì Hán Việt: xuất phát nhật kì · Pinyin: chū fā rì qī Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 發 (phát) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinchū fā rì qīHán Việtxuất phát nhật kìCấu tạo出 + 發 + 日 + 期 · xuất + phát + nhật + kì nghĩa thành phần: xuất + phát + nhật + kì