出口伤人

chū kǒu shāng rénxuất khẩu thương nhân

Hán Việt: xuất khẩu thương nhân · Pinyin: chū kǒu shāng rén

Tổng quan

"chinese_explanation": "说出话来污辱人; 说出的话有损人的尊严。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

说出话来污辱人; 说出的话有损人的尊严。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

說出來的話不得體,傷害他人的自尊。《封神演義》第四八回:「好妖道!焉敢如此出口傷人,欺吾太甚!」

Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 傷 (thương) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 说出话来污辱人
  • Biên soạn 说出的话有损人的尊严。"}
  • Biên soạn 出口傷人 hūkǒushāngrén f.e. speak bitingly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说出话来污辱人; 说出的话有损人的尊严。

Eng

  • Cihui 出口傷人 hūkǒushāngrén f.e. speak bitingly
  • Tần suất từ 出口傷人 hūkǒushāngrén f.e. speak bitingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

出口成章 · 出口入耳 · 出口产品 · 出口商品 · 出口调查 · 出口压力头 · 出口商 · 出口气