出口包裝 xuất khẩu bao trang Hán Việt: xuất khẩu bao trang Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 包 (bao) + 裝 (trang)Hán Việtxuất khẩu bao trangCấu tạo出 + 口 + 包 + 裝 · xuất + khẩu + bao + trang nghĩa thành phần: xuất + khẩu + bao + trang Nghĩa EngCihui 出口包裝 hūkǒu bāozhuāng n. export packing