出口協談 xuất khẩu hiệp đàm Hán Việt: xuất khẩu hiệp đàm Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 協 (hiệp) + 談 (đàm)Hán Việtxuất khẩu hiệp đàmCấu tạo出 + 口 + 協 + 談 · xuất + khẩu + hiệp + đàm nghĩa thành phần: xuất + khẩu + hiệp + đàm Nghĩa EngCihui export deal