出口定位 chū kǒu dìng wèi · xuất khẩu định vị Hán Việt: xuất khẩu định vị · Pinyin: chū kǒu dìng wèi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 定 (định) + 位 (vị)Pinyinchū kǒu dìng wèiHán Việtxuất khẩu định vịCấu tạo出 + 口 + 定 + 位 · xuất + khẩu + định + vị nghĩa thành phần: xuất + khẩu + định + vị