出口導向 xuất khẩu đạo hướng Hán Việt: xuất khẩu đạo hướng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 導 (đạo) + 向 (hướng)Hán Việtxuất khẩu đạo hướngCấu tạo出 + 口 + 導 + 向 · xuất + khẩu + đạo + hướng nghĩa thành phần: xuất + khẩu + đạo + hướng Nghĩa EngCihui 出口導向 hūkǒudǎoxiàng f.e. export-oriented