出口導向
xuất khẩu đạo hướng
Hán Việt: xuất khẩu đạo hướng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以輸出貨物為主要的貿易型態。如:「臺灣的貿易既是出口導向的,臺幣匯率大幅升值會產生不利影響。」
Eng
- Cihui 出口導向 hūkǒudǎoxiàng f.e. export-oriented
Hán Việt: xuất khẩu đạo hướng