出口總值 xuất khẩu tổng trị Hán Việt: xuất khẩu tổng trị Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 總 (tổng) + 值 (trị)Hán Việtxuất khẩu tổng trịCấu tạo出 + 口 + 總 + 值 · xuất + khẩu + tổng + trị nghĩa thành phần: xuất + khẩu + tổng + trị Nghĩa EngCihui 出口總值 hūkǒu zǒngzhí n. gross export value