出口收益 chū kǒu shōu yì · xuất khẩu thu ích Hán Việt: xuất khẩu thu ích · Pinyin: chū kǒu shōu yì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 收 (thu) + 益 (ích)Pinyinchū kǒu shōu yìHán Việtxuất khẩu thu íchCấu tạo出 + 口 + 收 + 益 · xuất + khẩu + thu + ích nghĩa thành phần: xuất + khẩu + thu + ích