出口查驗 chū kǒu chá yàn · xuất khẩu tra nghiệm Hán Việt: xuất khẩu tra nghiệm · Pinyin: chū kǒu chá yàn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 查 (tra) + 驗 (nghiệm)Pinyinchū kǒu chá yànHán Việtxuất khẩu tra nghiệmCấu tạo出 + 口 + 查 + 驗 · xuất + khẩu + tra + nghiệm nghĩa thành phần: xuất + khẩu + tra + nghiệm