出口民調 chūkǒu míndiào · xuất khẩu dân điều Hán Việt: xuất khẩu dân điều · Pinyin: chūkǒu míndiào Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 民 (dân) + 調 (điều)Pinyinchūkǒu míndiàoHán Việtxuất khẩu dân điềuCấu tạo出 + 口 + 民 + 調 · xuất + khẩu + dân + điều nghĩa thành phần: xuất + khẩu + dân + điều Nghĩa EngCihui exit poll