出口溫度 chū kǒu wēn dù · xuất khẩu ôn độ Hán Việt: xuất khẩu ôn độ · Pinyin: chū kǒu wēn dù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 溫 (ôn) + 度 (độ)Pinyinchū kǒu wēn dùHán Việtxuất khẩu ôn độCấu tạo出 + 口 + 溫 + 度 · xuất + khẩu + ôn + độ nghĩa thành phần: xuất + khẩu + ôn + độ