出口發票 chū kǒu fā piào · xuất khẩu phát phiếu Hán Việt: xuất khẩu phát phiếu · Pinyin: chū kǒu fā piào Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 發 (phát) + 票 (phiếu)Pinyinchū kǒu fā piàoHán Việtxuất khẩu phát phiếuCấu tạo出 + 口 + 發 + 票 · xuất + khẩu + phát + phiếu nghĩa thành phần: xuất + khẩu + phát + phiếu