出口禁令 chū kǒu jìn lìng · xuất khẩu cấm lệnh Hán Việt: xuất khẩu cấm lệnh · Pinyin: chū kǒu jìn lìng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 禁 (cấm) + 令 (lệnh)Pinyinchū kǒu jìn lìngHán Việtxuất khẩu cấm lệnhCấu tạo出 + 口 + 禁 + 令 · xuất + khẩu + cấm + lệnh nghĩa thành phần: xuất + khẩu + cấm + lệnh