出口籌資 chū kǒu chóu zī · xuất khẩu trù tư Hán Việt: xuất khẩu trù tư · Pinyin: chū kǒu chóu zī Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 籌 (trù) + 資 (tư)Pinyinchū kǒu chóu zīHán Việtxuất khẩu trù tưCấu tạo出 + 口 + 籌 + 資 · xuất + khẩu + trù + tư nghĩa thành phần: xuất + khẩu + trù + tư