出口經濟 chū kǒu jīng jì · xuất khẩu kinh tể Hán Việt: xuất khẩu kinh tể · Pinyin: chū kǒu jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinchū kǒu jīng jìHán Việtxuất khẩu kinh tểCấu tạo出 + 口 + 經 + 濟 · xuất + khẩu + kinh + tể nghĩa thành phần: xuất + khẩu + kinh + tể