出口許可證

xuất khẩu hứa khả chứng

Hán Việt: xuất khẩu hứa khả chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (khẩu) + (hứa) + (khả) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出口許可證 hūkǒu xǔkězhèng n. export license/permit