出口调查

chū kǒu diào cháxuất khẩu điều tra

Hán Việt: xuất khẩu điều tra · Pinyin: chū kǒu diào chá

Tổng quan

khảo sát sau bầu cử

Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 調 (điều) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khảo sát sau bầu cử

Eng

  • Cihui exit poll

Từ liên quan

Gần nghĩa

出口成章 · 调查研究 · 出口入耳 · 出口伤人 · 出口产品 · 出口商品 · 调查人员 · 调查地质