出口速度 chū kǒu sù dù · xuất khẩu tốc độ Hán Việt: xuất khẩu tốc độ · Pinyin: chū kǒu sù dù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinchū kǒu sù dùHán Việtxuất khẩu tốc độCấu tạo出 + 口 + 速 + 度 · xuất + khẩu + tốc + độ nghĩa thành phần: xuất + khẩu + tốc + độ