出口配額 chū kǒu pèi é · xuất khẩu phối ngạch Hán Việt: xuất khẩu phối ngạch · Pinyin: chū kǒu pèi é Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 配 (phối) + 額 (ngạch)Pinyinchū kǒu pèi éHán Việtxuất khẩu phối ngạchCấu tạo出 + 口 + 配 + 額 · xuất + khẩu + phối + ngạch nghĩa thành phần: xuất + khẩu + phối + ngạch