出售品 xuất thụ phẩm Hán Việt: xuất thụ phẩm Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 售 (thụ) + 品 (phẩm)Hán Việtxuất thụ phẩmCấu tạo出 + 售 + 品 · xuất + thụ + phẩm nghĩa thành phần: xuất + thụ + phẩm Nghĩa EngCihui 出售品 hūshòupǐn n. goods (for sale) Từ liên quan Từ trái nghĩa非賣品