出售存货 xuất thụ tồn hóa Hán Việt: xuất thụ tồn hóa Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 售 (thụ) + 存 (tồn) + 貨 (hóa)Hán Việtxuất thụ tồn hóaTừ loạitínhCấu tạo出 + 售 + 存 + 貨 · xuất + thụ + tồn + hóa nghĩa thành phần: xuất + thụ + tồn + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bán tháoMainlandKaggle Zh-Vi make one's marketEngCihui make one's market Từ liên quan Gần nghĩa存货不足 · 存货清单 · 出售剩书的 · 出售合约 · 存货价值 · 存货告罄 · 存货周转 · 存货增加