出售机 chū shòu jī·xuất thụ ki Hán Việt: xuất thụ ki · Pinyin: chū shòu jī Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 售 (thụ) + 機 (ki)Pinyinchū shòu jīHán Việtxuất thụ kiCấu tạo出 + 售 + 機 · xuất + thụ + ki nghĩa thành phần: xuất + thụ + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy bán hàng tự độngĐứcHandedict Verkaufsautomat Từ liên quan Gần nghĩa出售 · 出售剩书的 · 出售品 · 出售合约 · 出售存货