出國考察 xuất quốc khảo sát Hán Việt: xuất quốc khảo sát Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 國 (quốc) + 考 (khảo) + 察 (sát)Hán Việtxuất quốc khảo sátCấu tạo出 + 國 + 考 + 察 · xuất + quốc + khảo + sát nghĩa thành phần: xuất + quốc + khảo + sát Nghĩa EngCihui 出國考察 hūguó kǎochá v.p. go abroad on a fact-finding trip