出國限制 xuất quốc hạn chế Hán Việt: xuất quốc hạn chế Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 國 (quốc) + 限 (hạn) + 制 (chế)Hán Việtxuất quốc hạn chếCấu tạo出 + 國 + 限 + 制 · xuất + quốc + hạn + chế nghĩa thành phần: xuất + quốc + hạn + chế Nghĩa EngCihui passport barrier