出壞拱子 xuất hoại củng tử Hán Việt: xuất hoại củng tử Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 壞 (hoại) + 拱 (củng) + 子 (tử)Hán Việtxuất hoại củng tửCấu tạo出 + 壞 + 拱 + 子 · xuất + hoại + củng + tử nghĩa thành phần: xuất + hoại + củng + tử Nghĩa EngCihui 出壞拱子 hū huàigǒngzi v.o. <coll.> 1. cause mischief 2. lure into a trap