出場比賽 xuất tràng bỉ tái Hán Việt: xuất tràng bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 場 (tràng) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtxuất tràng bỉ táiCấu tạo出 + 場 + 比 + 賽 · xuất + tràng + bỉ + tái nghĩa thành phần: xuất + tràng + bỉ + tái Nghĩa EngCihui strut one's frame