出場順序 chū chǎng shùn xù · xuất tràng thuận tự Hán Việt: xuất tràng thuận tự · Pinyin: chū chǎng shùn xù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 場 (tràng) + 順 (thuận) + 序 (tự)Pinyinchū chǎng shùn xùHán Việtxuất tràng thuận tựCấu tạo出 + 場 + 順 + 序 · xuất + tràng + thuận + tự nghĩa thành phần: xuất + tràng + thuận + tự