出塵之想 chū chén zhī xiǎng · xuất trần chi tưởng Hán Việt: xuất trần chi tưởng · Pinyin: chū chén zhī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 塵 (trần) + 之 (chi) + 想 (tưởng)Pinyinchū chén zhī xiǎngHán Việtxuất trần chi tưởngCấu tạo出 + 塵 + 之 + 想 · xuất + trần + chi + tưởng nghĩa thành phần: xuất + trần + chi + tưởng