出處殊途

chū chǔ shū tú xuất xử thù đồ

Hán Việt: xuất xử thù đồ · Pinyin: chū chǔ shū tú

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (xử) + (thù) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出仕与隐居的态度各不相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"出处殊涂"。