出處語默

chū chǔ yǔ mò xuất xử ngữ mặc

Hán Việt: xuất xử ngữ mặc · Pinyin: chū chǔ yǔ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (xử) + (ngữ) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出仕和隐退,发言和沉默。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出仕和隐退,发言和沉默。语本《易.系辞上》"君子之道,或出或处,或默或语。"