出頭之日

chū tóu zhī rì xuất đầu chi nhật

Hán Việt: xuất đầu chi nhật · Pinyin: chū tóu zhī rì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đầu) + (chi) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出头:摆脱困境等。指从困厄、冤屈、压抑的处境中摆脱出来的日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 出头摆脱困境等。指从困厄、冤屈、压抑的处境中摆脱出来的日子。

Eng

  • Cihui 出頭之日 hūtóuzhīrì n. the day to hold up one's head.