出頭無日

chū tóu wú rì xuất đầu vô nhật

Hán Việt: xuất đầu vô nhật · Pinyin: chū tóu wú rì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đầu) + (vô) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日:日子。没有出头的日子,指没有指望了