出頭棒子

chū tóu bàng zi xuất đầu bổng tử

Hán Việt: xuất đầu bổng tử · Pinyin: chū tóu bàng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đầu) + (bổng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指衙役受了贿赂,在打板子时,以板头着地,好象打得很重,但受刑人受伤并不很重的一种打法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指衙役受了贿赂,在打板子时,以板头着地,好象打得很重,但受刑人受伤并不很重的一种打法。