出頭露臉

chū tóu lù liǎn xuất đầu lộ kiểm

Hán Việt: xuất đầu lộ kiểm · Pinyin: chū tóu lù liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đầu) + (lộ) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露:显露。具体显示出来,指在公开场合出现。